Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ổ nhớ" (1)
ổ nhớ

Tiếng Anh
Danh từstorage
Tôi mua thêm ổ nhớ để lưu dữ liệu.
I buy extra storage to save data.
Từ liên quan "ổ nhớ" (2)
xe đặc thù cỡ nhỏ

Tiếng Anh
Danh từsmall special car
hào nhoáng, nổi bật, phô trương
Tiếng Anh
Tính từflashy, glamorous, superficial
Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
I cherish the beauty of inner intellect and morality more than outer glamour and showiness.
Cụm từ "ổ nhớ" (8)
Tôi mua thêm ổ nhớ để lưu dữ liệu.
I buy extra storage to save data.
Tôi mua một máy ảnh kỹ thuật số nhỏ.
I bought a small digital camera.
Tôi có một bàn gỗ nhỏ.
I have a small wooden table.
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
I live in a small apartment.
Xuồng tấn công nhanh là những phương tiện cỡ nhỏ có thể di chuyển với tốc độ cao.
Fast attack crafts are small vessels that can move at high speeds.
Anh ta trú tại một căn hộ nhỏ.
He resides in a small apartment.
Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
I cherish the beauty of inner intellect and morality more than outer glamour and showiness.
Các cuộc đụng độ nhỏ vẫn tiếp diễn.
Small clashes are still ongoing.
